Hệ thống Rung động Lực IEC60068-2-27 IEC61300-2-1 ISO 2247
![]()
1. Model: ES-1 ES-2 ES-3...ES-350
2. Lực hình sin định mức (N): 1000 đến 3500000
3. Lực ngẫu nhiên định mức (N): 1000 đến 3500000
4. Dải tần số (HZ): 3 đến 3500
5. Gia tốc định mức (m/s2): 400 đến 1000
6. Vận tốc định mức (m/s): 1.2 đến 1.8
7. Độ dịch chuyển định mức (p-p, mm) 25 đến 51
8. Tải trọng tối đa (kg): 70 đến 4500
9. Cuộn dây chuyển động (kg): 2.5 đến 300
10. Kích thước cuộn dây chuyển động (mm): 150 đến 870
Tính năng của Bàn rung ngang:
Trong băng tải nhỏ để đạt được gia tốc và tần số làm việc cao hơn, để cải thiện khả năng tải và hiệu suất của toàn bộ băng máy.
Bàn ngang và bàn rung là loại tích hợp, với cấu trúc hoàn hảo, thuận tiện để lắp đặt và điều chỉnh.
Đường ray áp suất tĩnh, hình chữ V, với khả năng chống nghiêng và chống tải lệch.
Bơm dầu tích hợp, cấu trúc tốt và dễ vận hành.
| Model | Kích thước bàn (mm) | Dải tần số (Hz) | Khối lượng các bộ phận chuyển động (kg) |
| LT0303 | 300×300×22 300×300×26 300×300×30 |
5-1000 5-1500 5-2000 |
6.6 7.8 9.0 |
| LT0404 | 400×400×22 400×400×26 400×400×30 |
5-l000 5-1400 5-2000 |
11.2 13.2 16.0 |
| LT0505 | 500×500×25 500×500×30 500×500×35 |
5-1000 5-1500 5-2000 |
19.3 23.1 27.0 |
| LT0606 | 600×600×25 600×600×30 600×600×40 |
5-1000 5-1200 5-2000 |
27.5 33.0 45 |
| LT0707 | 700×700×25 700×700×30 700×700×35 |
5-800 5-1000 5-1500 |
36.8 44.2 52 |
| LT0808 | 800×800×30 800×800×40 800× 800×45 |
5-1000 5-1500 5-2000 |
57.7 76.9 86.5 |
| LT 1010 | 1000× 1000×30 1000× 1000×40 1000× 1000×50 |
5-1000 5-1300 5-1500 |
89.1 118.8 147 |
| LT 1212 | 1200× 1200×30 1200× 1200×40 1200× 1200×50 |
5-800 5-1100 5-1400 |
126 168 210 |
Tính năng của Bàn mở rộng dọc:
Bàn mở rộng dọc VT và kẹp được chỉ định, được tính toán chính xác, thiết kế công phu, để đảm bảo khách hàng có được hiệu suất tốt nhất theo sự hoàn hảo
| Model | Khối lượng (kg) | Tần số tối đa (Hz) | Kích thước bàn |
| VT300 | 10 | 2000 | Φ300 |
| VT400 | 16 | 2000 | Φ400 |
| VT500 | 25 | 1500 | Φ500 |
| VT600 | 35 | 1000 | Φ600 |
| VT0303 | 15 | 2000 | 300×300 |
| VT0404 | 22 | 1500 | 400×400 |
| VT0505 | 30 | 500 | 500×500 |
| VT0606 | 58 | 350 | 600×600 |
| VT0808 | 140 | 350 | 800×800 |
| VTl010 | 180 | 350 | 1000×1000 |
| VT1212 | 250 | 350 | 1200 × 1200 |
| VT1212 (Bàn tròn) | 220 | 350 | Φ1200 |
![]()