Hệ thống kiểm tra rung động cơ học ES-10.pdf
Máy rung điện từ để kiểm tra thiết bị phòng thí nghiệm cho kiểm tra phụ tùng ô tô
Thông số kỹ thuật của toàn hệ thống
1. Model: ES-1 ES-2 ES-3...ES-350
2. Lực Sine định mức (N): 1000 đến 3500000
3. Lực ngẫu nhiên định mức (N): 1000 đến 3500000
4. Dải tần số (HZ): 3 đến 3500
5. Gia tốc định mức (m/s2): 400 đến 1000
6. Vận tốc định mức (m/s): 1,2 đến 1,8
7. Độ dịch chuyển định mức (p-p, mm) 25 đến 51
8. Tải trọng tối đa (kg): 70 đến 4500
9. Cuộn dây chuyển động (kg): 2,5 đến 300
10. Kích thước cuộn dây chuyển động (mm): 150 đến 870
![]()
![]()
Tính năng Bàn ngang:
Trong băng ghế tải nhỏ để đạt được gia tốc và tần số làm việc cao hơn, để cải thiện khả năng tải và hiệu suất của băng ghế máy toàn bộ.
Bàn ngang và bàn rung là loại tích hợp, với cấu trúc hoàn hảo, thuận tiện để lắp đặt và điều chỉnh.
Ray áp lực tĩnh, hình chữ V, có khả năng chống nghiêng và chống tải lệch.
Bơm dầu tích hợp, cấu trúc tốt và vận hành dễ dàng.
| Model | Kích thước Bàn (mm) | Dải tần số (Hz) | Trọng lượng bộ phận chuyển động (kg) |
| LT0303 | 300×300×22 300×300×26 300×300×30 |
5-1000 5-1500 5-2000 |
6,6 7,8 9,0 |
| LT0404 | 400×400×22 400×400×26 400×400×30 |
5-l000 5-1400 5-2000 |
11,2 13,2 16,0 |
| LT0505 | 500×500×25 500×500×30 500×500×35 |
5-1000 5-1500 5-2000 |
19,3 23,1 27,0 |
| LT0606 | 600×600×25 600×600×30 600×600×40 |
5-1000 5-1200 5-2000 |
27,5 33,0 45 |
| LT0707 | 700×700×25 700×700×30 700×700×35 |
5-800 5-1000 5-1500 |
36,8 44,2 52 |
| LT0808 | 800×800×30 800×800×40 800× 800×45 |
5-1000 5-1500 5-2000 |
57,7 76,9 86,5 |
| LT 1010 | 1000× 1000×30 1000× 1000×40 1000× 1000×50 |
5-1000 5-1300 5-1500 |
89,1 118,8 147 |
| LT 1212 | 1200× 1200×30 1200× 1200×40 1200× 1200×50 |
5-800 5-1100 5-1400 |
126 168 210 |
Tính năng Bàn mở rộng dọc:
Bàn mở rộng dọc VT và các kẹp được chỉ định, tính toán chính xác, thiết kế tỉ mỉ, để đảm bảo khách hàng đạt được hiệu suất tốt nhất theo tiêu chuẩn hoàn hảo
| Model | Trọng lượng (kg) | Tần số tối đa (Hz) | Kích thước Bàn |
| VT300 | 10 | 2000 | Φ300 |
| VT400 | 16 | 2000 | Φ400 |
| VT500 | 25 | 1500 | Φ500 |
| VT600 | 35 | 1000 | Φ600 |
| VT0303 | 15 | 2000 | 300×300 |
| VT0404 | 22 | 1500 | 400×400 |
| VT0505 | 30 | 500 | 500×500 |
| VT0606 | 58 | 350 | 600×600 |
| VT0808 | 140 | 350 | 800×800 |
| VTl010 | 180 | 350 | 1000×1000 |
| VT1212 | 250 | 350 | 1200 × 1200 |
| VT1212 (Bàn tròn) | 220 | 350 | Φ1200 |