| lực sin | 6000N |
|---|---|
| Tốc độ | 1,8m/giây |
| Di dời | 51mm |
| Tần số | 3~2000HZ |
| tải | 300kg |
| lực sin | 3000N đến 20000N |
|---|---|
| Hướng rung | rung dọc hoặc x, y, z |
| Tốc độ | 1,8m/s |
| Tính thường xuyên | 3 ~ 3500Hz |
| Gia tốc | 100g |
| Table Size | 200*200mm |
|---|---|
| max. load | 10kg |
| test standard | IEC60068-2-27 |
| acceleration range | 150~15000m/s2 |
| pulse width | 0.6~18 |